keo gai

keo gai

Ong thường hút mật từ hoa keo gai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây bụi gai: "keo gai" tên gọi của một loài cây thuộc chi Robinier (danh pháp khoa học: Robinia pseudoacacia), thân nhiều gai nhọn, thường được trồng làm hàng rào hoặc lấy gỗ.
    • Gỗ từ cây keo gai: Gỗ của loại cây này, đặc tính cứng, chịu lực tốt, thường dùng trong xây dựng hoặc làm đồ nội thất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Keo gai mọc hoang dọc theo bờ rào. (Cây keo gai mọc tự nhiên ở ven hàng rào.)
    • Gỗ keo gai rất bền, thích hợp để làm cọc rào. (Gỗ từ cây keo gai độ bền cao, phù hợp để làm cọc rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "keo gai" trong nông nghiệp: dùng để chỉ loại cây trồng chắn gió, bảo vệ đất.

    • Keo gai được trồng ven bờ ruộng để chống xói mòn. (Cây keo gai được trồngmép ruộng để ngăn đất bị xói mòn.)
  • "keo gai" trong sinh thái: loài cây khả năng cải tạo đất nhờ vi khuẩn cố định đạm.

    • Keo gai giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất. (Cây keo gai góp phần làm đất trở nên màu mỡ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Keo (danh từ): tên chung cho các loài cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), thân gỗ hoặc bụi.

    • Keo lai loại cây trồng phổ biến ở Việt Nam. (Cây keo lai được trồng nhiềunước ta.)
  • Gai (danh từ): bộ phận nhọn, cứng trên thân hoặc cành cây.

    • Cây xương rồng nhiều gai. (Cây xương rồng mọc nhiều gai nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Robinier: tên khoa học của loại cây này, đôi khi được dùng trong văn bản chuyên ngành.
  • Cây châu chấu giả: tên gọi khác của keo gai trong một số tài liệu thực vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Gai góc như keo gai: chỉ tính cách cứng cỏi, khó gần hoặc hoàn cảnh khó khăn.
    • Anh ấy tính cách gai góc như keo gai. (Anh ấy bản tính cứng rắn, khó gần.)