keo gai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây bụi có gai: "keo gai" là tên gọi của một loài cây thuộc chi Robinier (danh pháp khoa học: Robinia pseudoacacia), thân có nhiều gai nhọn, thường được trồng làm hàng rào hoặc lấy gỗ.
- Gỗ từ cây keo gai: Gỗ của loại cây này, có đặc tính cứng, chịu lực tốt, thường dùng trong xây dựng hoặc làm đồ nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Keo gai mọc hoang dọc theo bờ rào. (Cây keo gai mọc tự nhiên ở ven hàng rào.)
- Gỗ keo gai rất bền, thích hợp để làm cọc rào. (Gỗ từ cây keo gai có độ bền cao, phù hợp để làm cọc rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"keo gai" trong nông nghiệp: dùng để chỉ loại cây trồng chắn gió, bảo vệ đất.
- Keo gai được trồng ven bờ ruộng để chống xói mòn. (Cây keo gai được trồng ở mép ruộng để ngăn đất bị xói mòn.)
"keo gai" trong sinh thái: loài cây có khả năng cải tạo đất nhờ vi khuẩn cố định đạm.
- Keo gai giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất. (Cây keo gai góp phần làm đất trở nên màu mỡ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Keo (danh từ): tên chung cho các loài cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), thân gỗ hoặc bụi.
- Keo lai là loại cây trồng phổ biến ở Việt Nam. (Cây keo lai được trồng nhiều ở nước ta.)
Gai (danh từ): bộ phận nhọn, cứng trên thân hoặc cành cây.
- Cây xương rồng có nhiều gai. (Cây xương rồng mọc nhiều gai nhọn.)
Từ đồng nghĩa
- Robinier: tên khoa học của loại cây này, đôi khi được dùng trong văn bản chuyên ngành.
- Cây châu chấu giả: tên gọi khác của keo gai trong một số tài liệu thực vật học.
Thành ngữ liên quan
- Gai góc như keo gai: chỉ tính cách cứng cỏi, khó gần hoặc hoàn cảnh khó khăn.
- Anh ấy có tính cách gai góc như keo gai. (Anh ấy có bản tính cứng rắn, khó gần.)